Trần Chi Phí Lãi Vay 30% EBITDA: Công Thức Và Ví Dụ Tính

Trần chi phí lãi vay 30% EBITDA — cách tính và cách tránh mất chi phí

Bảng minh họa công thức tính trần chi phí lãi vay 30% EBITDA theo Nghị định 255/2026
Giao dịch liên kết · Chi phí lãi vay

Trần chi phí lãi vay 30% EBITDA — cách tính và cách tránh mất chi phí

Đây là quy định gây thiệt hại tài chính lớn nhất trong toàn bộ chế định giao dịch liên kết. Một doanh nghiệp vay vốn lớn từ công ty mẹ hoặc bên liên kết có thể bị loại hàng tỷ đồng chi phí lãi vay khi quyết toán, dù khoản vay hoàn toàn có thật và lãi đã trả thật. Bài viết giải thích công thức, cách tính thử trước khi vay, và cơ chế chuyển phần vượt sang kỳ sau.

Tính thử trần lãi vay cho doanh nghiệp bạn

1. Công thức theo Điều 16 khoản 3

Điều 16 khoản 3 Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định: tổng chi phí lãi vay sau khi đã trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay phát sinh trong kỳ không được vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cộng với chi phí lãi vay và chi phí khấu hao trong kỳ tính thuế đó.

Thành phầnNội dung
Tử số — chi phí lãi vay thuầnTổng chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay
Mẫu số — EBITDALợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cộng chi phí lãi vay cộng chi phí khấu hao trong kỳ
TrầnChi phí lãi vay thuần được trừ tối đa bằng 30% × EBITDA
Phần vượtChuyển sang các kỳ tính thuế tiếp theo, tối đa không quá 5 năm
Bảng minh họa công thức tính trần chi phí lãi vay 30% EBITDA theo Nghị định 255/2026
Bảng minh họa công thức tính trần chi phí lãi vay 30% EBITDA theo Nghị định 255/2026

2. Ví dụ tính bằng số

Giả sử một doanh nghiệp trong kỳ có: lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8 tỷ đồng, chi phí lãi vay 12 tỷ đồng, lãi tiền gửi 0,5 tỷ đồng, chi phí khấu hao 6 tỷ đồng.

BướcTínhKết quả
Chi phí lãi vay thuần12 − 0,511,5 tỷ đồng
EBITDA8 + 12 + 626 tỷ đồng
Trần được trừ30% × 267,8 tỷ đồng
Phần vượt11,5 − 7,83,7 tỷ đồng bị loại trong kỳ

3,7 tỷ đồng chi phí bị loại làm tăng thu nhập chịu thuế tương ứng. Phần này được chuyển sang các kỳ sau, tối đa 5 năm — nhưng chỉ dùng được nếu các kỳ sau còn dư địa dưới trần 30%. Doanh nghiệp đang vay nhiều thường không có dư địa đó, nên trên thực tế phần vượt có nguy cơ mất hẳn sau 5 năm.

3. Ba yếu tố quyết định doanh nghiệp có bị vượt trần hay không

Tỷ lệ đòn bẩyVay càng nhiều so với vốn chủ sở hữu thì chi phí lãi vay càng lớn trong khi EBITDA không tăng tương ứng. Đây là yếu tố doanh nghiệp kiểm soát được ngay từ khi cơ cấu vốn.
Biên lợi nhuận hoạt độngDoanh nghiệp lãi mỏng có EBITDA thấp nên trần 30% cũng thấp. Cùng một khoản vay, doanh nghiệp lãi tốt không bị vượt trần trong khi doanh nghiệp lãi mỏng bị loại chi phí.
Mức khấu haoKhấu hao được cộng vào mẫu số nên doanh nghiệp có tài sản cố định lớn có trần cao hơn. Doanh nghiệp thương mại, dịch vụ ít tài sản thường bị siết chặt hơn doanh nghiệp sản xuất.

4. Bốn việc nên làm trước khi ký hợp đồng vay với bên liên kết

#Việc làmVì sao
1Tính thử trần 30% dựa trên kế hoạch kinh doanh của cả kỳBiết trước phần lãi vay sẽ bị loại, đưa vào bài toán chi phí vốn thực tế
2So sánh phương án vay bên liên kết với phương án tăng vốn gópTăng vốn không tạo chi phí lãi vay nên không chạm trần, đổi lại pha loãng sở hữu
3Rà xem khoản vay có làm phát sinh thêm quan hệ liên kết khôngVay đạt từ 25% vốn chủ sở hữu và trên 50% nợ trung dài hạn tự nó tạo ra quan hệ liên kết
4Xem xét thời điểm giải ngân trong nămLãi phát sinh theo thời gian; giải ngân cuối năm làm chi phí lãi vay kỳ đó thấp hơn

Điểm ít người để ý: chính khoản vay từ bên liên kết có thể là thứ tạo ra quan hệ liên kết. Nếu khoản vay đạt từ 25% vốn góp của chủ sở hữu bên đi vay chiếm trên 50% tổng nợ trung dài hạn, hai bên trở thành bên liên kết — kéo theo toàn bộ nghĩa vụ kê khai và trần lãi vay, kể cả khi trước đó không có quan hệ sở hữu nào.

5. Phần vượt trần chuyển kỳ sau — cơ chế và giới hạn

Phần chi phí lãi vay không được trừ trong kỳ được chuyển sang các kỳ tính thuế tiếp theo, tối đa không quá 5 năm kể từ kỳ phát sinh. Trong mỗi kỳ sau, phần chuyển sang chỉ được trừ nếu tổng chi phí lãi vay của kỳ đó — bao gồm cả phần chuyển sang — vẫn nằm dưới trần 30% của kỳ đó.

Vì vậy doanh nghiệp cần theo dõi phần vượt trần theo từng năm phát sinh, không gộp chung, để biết phần nào sắp hết hạn 5 năm. Việc này nên được ghi nhận trong sổ theo dõi riêng ngay từ kỳ đầu tiên phát sinh, không phải dựng lại từ hồ sơ cũ khi cần dùng.

6. Liên hệ với các nghĩa vụ khác

Trần chi phí lãi vay chỉ là một phần trong chế định giao dịch liên kết. Doanh nghiệp bị áp dụng trần này cũng thường phải kê khai giao dịch liên kết và có thể phải lập hồ sơ xác định giá. Xem toàn cảnh tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP — sáu thay đổi doanh nghiệp phải nắm, cách xác định bên liên kết tại 12 hình thức quan hệ liên kết, và các trường hợp được miễn tại miễn lập hồ sơ theo Nghị định 255/2026.

Chuỗi bài về giao dịch liên kết theo Nghị định 255/2026

Dịch vụ liên quan: Kê khai và lập hồ sơ giao dịch liên kết theo Nghị định 255/2026 — khảo sát sơ bộ không tính phí.

Câu hỏi thường gặp

Trần 30% áp dụng cho toàn bộ chi phí lãi vay hay chỉ phần vay bên liên kết?Trần được tính trên tổng chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay, không phân biệt vay ngân hàng hay vay bên liên kết. Điều kiện áp dụng là doanh nghiệp có quan hệ liên kết và phát sinh giao dịch liên kết trong kỳ.
Doanh nghiệp không có giao dịch với bên liên kết có bị áp trần này không?Quy định nằm trong nghị định về quản lý thuế với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Doanh nghiệp không thuộc phạm vi điều chỉnh thì không áp dụng trần này. Nhưng cần xác định đúng quan hệ liên kết trước khi kết luận — nhiều doanh nghiệp tưởng mình không có, thực tế lại có qua quan hệ gia đình hoặc vay mượn.
Lãi tiền gửi có được trừ khỏi chi phí lãi vay không?Có. Công thức lấy tổng chi phí lãi vay trừ đi lãi tiền gửi và lãi cho vay phát sinh trong kỳ. Doanh nghiệp vừa vay vừa có tiền gửi lớn sẽ có chi phí lãi vay thuần thấp hơn con số trên sổ.
Phần vượt trần có được chuyển vô thời hạn không?Không. Tối đa 5 năm kể từ kỳ phát sinh. Sau đó phần chưa dùng hết không còn được trừ. Doanh nghiệp cần theo dõi theo từng năm phát sinh để biết phần nào sắp hết hạn.
Tăng vốn góp thay vì vay có phải là giải pháp không?Về mặt thuế, vốn góp không tạo chi phí lãi vay nên không chạm trần. Nhưng đây là quyết định về cơ cấu vốn, ảnh hưởng tới tỷ lệ sở hữu và khả năng rút vốn về sau. Nên tính cả hai phương án bằng số trước khi quyết định, thay vì chọn theo thói quen.
Đang cân nhắc vay từ công ty mẹ hoặc bên liên kết?

Á Châu tính thử trần chi phí lãi vay theo kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp, so sánh phương án vay và tăng vốn, và lập sổ theo dõi phần vượt trần chuyển kỳ sau.

0776 112 333

Nội dung mang tính tham khảo, cập nhật theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP tại thời điểm đăng. Ví dụ bằng số chỉ nhằm minh họa công thức, không phải số liệu của một doanh nghiệp cụ thể. Việc áp dụng cho từng trường hợp cần được chuyên gia thuế xác nhận.

Cần Á Châu xử lý việc này cho doanh nghiệp anh/chị?

Điền 3 thông tin, chuyên viên gọi lại trong 4 giờ làm việc và gửi báo phí bằng văn bản trong 24 giờ. Kế toán trọn gói từ 500.000đ/tháng, tính theo số hoá đơn thật.

Báo phí nhanh — 3 trường (VI, mọi trang tiền)
DMCA.com Protection Status

Theo dõi Kế toán Á Châu

Zalo