Hồ sơ tài chính vay vốn cho doanh nghiệp nhỏ
Bộ tối thiểu, chia theo bốn nhóm, kèm lỗi hay gặp ở từng nhóm và thứ tự nên chuẩn bị.
Danh mục dưới đây là bộ tối thiểu mà hầu hết ngân hàng yêu cầu với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Từng ngân hàng có thể thêm bớt, nhưng bốn nhóm này thì gần như không đổi, vì chúng trả lời bốn câu hỏi khác nhau: doanh nghiệp đã khai gì với nhà nước, tiền thật có chạy không, tài sản trên báo cáo có chất lượng không, và doanh thu sắp tới có cơ sở không. Thiếu một nhóm là để trống một câu hỏi, và cán bộ thẩm định sẽ tự điền vào bằng giả định thận trọng nhất.

Nhóm 1 — Số liệu đã nộp
| Tài liệu | Phạm vi | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính | 2-3 năm gần nhất, bản đã nộp cơ quan thuế | Nộp bản khác với bản đã nộp thuế — rủi ro rất lớn |
| Số liệu kỳ gần nhất trong năm | Báo cáo quý hoặc bảng cân đối phát sinh tới tháng gần nhất | Bỏ qua, khiến ngân hàng chỉ có số liệu đã cũ nhiều tháng |
| Tờ khai thuế giá trị gia tăng | Các kỳ tương ứng | Thiếu kỳ, hoặc doanh thu lệch báo cáo tài chính mà không giải thích |
| Tờ khai quyết toán thuế TNDN | Các năm tương ứng | Không kèm phụ lục chi tiết |
Nhóm 2 — Bằng chứng dòng tiền
Đây là nhóm quan trọng nhất với doanh nghiệp nhỏ, và cũng là nhóm yếu nhất ở phần lớn hồ sơ. Sao kê tài khoản doanh nghiệp 6 đến 12 tháng là bằng chứng độc lập duy nhất mà ngân hàng có. Doanh nghiệp thu tiền mặt hoặc thu vào tài khoản cá nhân của chủ sẽ có một bộ sao kê nghèo nàn, và không có cách nào bù lại bằng tài liệu khác.
Nếu doanh nghiệp đang ở tình trạng đó, việc cần làm không phải là chuẩn bị hồ sơ mà là đổi cách vận hành dòng tiền ngay từ hôm nay — sáu tháng sau sẽ có bộ sao kê dùng được.
Nhóm 3 — Chi tiết tài sản
- Bảng tuổi công nợ phải thu — chia theo mốc thời gian, kèm biên bản đối chiếu với các khách hàng lớn.
- Bảng công nợ phải trả — để ngân hàng thấy nghĩa vụ ngắn hạn.
- Bảng tuổi hàng tồn kho và biên bản kiểm kê gần nhất.
- Hồ sơ tài sản cố định — danh mục, giá trị còn lại, hồ sơ pháp lý với tài sản dự kiến thế chấp.
- Danh sách các khoản vay hiện có ở mọi tổ chức tín dụng, kèm lịch trả nợ.
Nhóm này là nơi doanh nghiệp nhỏ hay bị trừ điểm nhiều nhất, không phải vì tài sản xấu mà vì không có tài liệu chi tiết. Cùng một khoản phải thu, có bảng tuổi nợ và biên bản đối chiếu thì được tính cao hơn hẳn so với chỉ có một con số tổng trên báo cáo.
Nhóm 4 — Chứng minh doanh thu tương lai
- Hợp đồng đầu ra đang thực hiện và đơn hàng đã ký cho kỳ tới.
- Phương án kinh doanh nêu rõ mục đích vay, cơ sở nhu cầu vốn và nguồn trả nợ.
- Kế hoạch dòng tiền theo tháng cho 12 tháng tới, có giả định rõ ràng.
- Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp: giấy chứng nhận đăng ký, điều lệ, biên bản góp vốn, quyết định vay của cấp có thẩm quyền.
Thứ tự nên chuẩn bị
| Thứ tự | Việc | Vì sao trước |
|---|---|---|
| 1 | Chuyển toàn bộ dòng tiền qua tài khoản doanh nghiệp | Cần thời gian tích luỹ sao kê, không làm nhanh được |
| 2 | Đối chiếu công nợ, kiểm kê kho | Gửi biên bản và chờ phản hồi mất nhiều tuần |
| 3 | Rà chênh lệch giữa báo cáo, tờ khai và sao kê | Nếu có lệch phải xử lý, có thể cần khai bổ sung |
| 4 | Lập bảng tuổi nợ, bảng tuổi tồn kho, danh mục tài sản | Làm được nhanh khi hai bước trên đã xong |
| 5 | Viết phương án kinh doanh và dòng tiền dự kiến | Phần cuối, dựa trên số liệu đã chuẩn |
Câu hỏi thường gặp
Đọc thêm
- Báo cáo tài chính vay vốn ngân hàng
- Phương án kinh doanh nộp kèm hồ sơ vay
- Công nợ và tồn kho ảnh hưởng hạn mức vay
- Vì sao ngân hàng từ chối hồ sơ vay
Muốn biết bộ hồ sơ đang thiếu gì?
Gọi để Á Châu rà theo bốn nhóm và chỉ ra chỗ cần bổ sung.
Nội dung mang tính tham khảo tại thời điểm đăng bài. Danh mục hồ sơ khác nhau giữa các ngân hàng — doanh nghiệp nên xác nhận với ngân hàng cụ thể hoặc liên hệ Kế Toán Á Châu.
Cần Á Châu xử lý việc này cho doanh nghiệp anh/chị?
Điền 3 thông tin, chuyên viên gọi lại trong 4 giờ làm việc và gửi báo phí bằng văn bản trong 24 giờ. Kế toán trọn gói từ 500.000đ/tháng, tính theo số hoá đơn thật.