Công nợ và hàng tồn kho ảnh hưởng thế nào tới hạn mức vay
Doanh nghiệp thấy tài sản. Ngân hàng thấy hai câu hỏi: thu được không, bán được không.
Trên báo cáo tài chính, khoản phải thu và hàng tồn kho đều nằm ở phần tài sản, và với nhiều doanh nghiệp thương mại, hai khoản này chiếm phần lớn tổng tài sản. Nhưng khi thẩm định, ngân hàng không lấy con số trên báo cáo. Họ chiết khấu từng khoản theo khả năng quy ra tiền, và mức chiết khấu phụ thuộc gần như hoàn toàn vào chất lượng hồ sơ đi kèm. Một doanh nghiệp có 10 tỷ khoản phải thu có thể được tính gần đủ, hoặc bị tính còn một nửa — cùng một con số trên báo cáo.

Cách ngân hàng chiết khấu
| Loại tài sản | Được tính cao khi | Bị loại nhiều khi |
|---|---|---|
| Khoản phải thu | Trong hạn, khách hàng có uy tín, có hợp đồng và biên bản đối chiếu | Quá hạn lâu, không đối chiếu, tập trung vào một khách hàng, hoặc là bên liên quan |
| Hàng tồn kho | Luân chuyển đều, có kiểm kê định kỳ, dễ bán trên thị trường | Chậm luân chuyển, lỗi mốt, hết hạn, hàng đặc thù khó bán lại |
Hai chi tiết ít doanh nghiệp để ý. Thứ nhất, khoản phải thu từ bên liên quan — công ty cùng chủ, cá nhân trong doanh nghiệp — gần như luôn bị loại, vì đó không phải khoản phải thu thương mại. Thứ hai, mức độ tập trung: 80% khoản phải thu nằm ở một khách hàng bị đánh giá rủi ro hơn nhiều so với cùng số tiền chia đều cho mười khách.
Vì sao đây là đòn bẩy nhanh nhất
Trong toàn bộ bộ chỉ số ngân hàng chấm, công nợ và tồn kho là hai thứ doanh nghiệp cải thiện được trong một đến hai quý — nhanh hơn hẳn lợi nhuận hay cơ cấu vốn vốn cần cả kỳ báo cáo. Và việc cải thiện chúng còn có tác dụng kép: vừa nâng chất lượng tài sản khi thẩm định, vừa rút ngắn chu kỳ tiền mặt nên giảm chính nhu cầu vay.
Việc làm trong một đến hai quý
| Việc | Cách làm | Kết quả |
|---|---|---|
| Lập bảng tuổi nợ | Chia theo mốc dưới 6 tháng, 6-12 tháng, 1-3 năm, trên 3 năm | Tài liệu ngân hàng luôn hỏi; đồng thời cho thấy quy mô vấn đề |
| Đối chiếu công nợ | Gửi biên bản cho từng đối tác có số dư đáng kể; lưu cả trường hợp không phản hồi | Khoản có biên bản được tính cao hơn hẳn |
| Thu hồi khoản quá hạn | Gắn trách nhiệm cho một người; đặt hạn mức công nợ cho từng khách | Giảm số ngày phải thu, cải thiện dòng tiền |
| Kiểm kê kho | Có biên bản, lập bảng tuổi hàng tồn kho | Chứng minh hàng có thật và đang luân chuyển |
| Xử lý hàng chậm luân chuyển | Bán giảm giá, hoặc trích lập dự phòng theo quy định nếu đủ điều kiện | Báo cáo phản ánh đúng, và giải phóng vốn đang bị chôn |
| Tách khoản phải thu bên liên quan | Trình bày riêng, không gộp vào phải thu thương mại | Tránh làm giảm độ tin cậy của toàn bộ khoản mục |
Tác động kép ít ai tính
Giả sử doanh nghiệp rút số ngày phải thu từ 90 xuống 60. Hai điều xảy ra cùng lúc: chất lượng khoản phải thu tăng nên ngân hàng chiết khấu ít hơn, và chu kỳ tiền mặt ngắn đi 30 ngày nên nhu cầu vốn lưu động giảm tương ứng. Doanh nghiệp vừa được đánh giá tốt hơn, vừa cần vay ít hơn. Đây là lý do phần công nợ nên được xử lý trước tiên trong mọi lộ trình chuẩn bị hồ sơ vay.
Câu hỏi thường gặp
Đọc thêm
- Công nợ treo lâu năm — xử lý thế nào
- Chênh lệch hàng tồn kho giữa sổ và kiểm kê
- Dòng tiền trên báo cáo và dòng tiền thật
- Các chỉ số tài chính ngân hàng nhìn khi xét vay
Muốn nâng hạn mức mà không cần đợi kỳ báo cáo mới?
Gọi để Á Châu rà công nợ và kho — đây là phần cải thiện nhanh nhất.
Nội dung mang tính tham khảo tại thời điểm đăng bài. Cách chiết khấu tài sản khác nhau giữa các ngân hàng — doanh nghiệp nên xác nhận với ngân hàng cụ thể hoặc liên hệ Kế Toán Á Châu.
Xem thêm: Làm báo cáo tài chính để vay vốn ngân hàng
Cần Á Châu xử lý việc này cho doanh nghiệp anh/chị?
Điền 3 thông tin, chuyên viên gọi lại trong 4 giờ làm việc và gửi báo phí bằng văn bản trong 24 giờ. Kế toán trọn gói từ 500.000đ/tháng, tính theo số hoá đơn thật.