Mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 là vấn đề mà cả doanh nghiệp lẫn hộ kinh doanh đều cần nắm rõ. Từ ngày 01/07/2026, Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, thay thế Luật 38/2019/QH14. Cùng với đó, Nghị định 310/2025/NĐ-CP (hiệu lực 16/01/2026) đã sửa đổi trực tiếp Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP — điều khoản quy định mức xử phạt hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế.
Bài viết này tổng hợp mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 theo quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tháng 8/2026, phân biệt rõ mức phạt cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh, kèm căn cứ pháp lý đã được kiểm tra.
Mục lục
- Bảng mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 — Doanh nghiệp & Hộ kinh doanh
- Cơ chế tính mức phạt cụ thể theo NĐ 310/2025
- Chi tiết từng khung phạt cho doanh nghiệp
- Mức phạt cho hộ kinh doanh, cá nhân
- Căn cứ pháp lý (đã kiểm tra hiệu lực 11/08/2026)
- Phân biệt: phạt chậm nộp tờ khai và tiền chậm nộp thuế
- Các trường hợp không bị xử phạt và tình tiết giảm nhẹ
- Ví dụ thực tế cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh
- Câu hỏi thường gặp

Bảng mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 — Doanh nghiệp & Hộ kinh doanh
Căn cứ Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP và Nghị định 310/2025/NĐ-CP) và nguyên tắc tại Điều 6 của Nghị định này, mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 về mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 được chia thành 5 khung. Mức phạt cho cá nhân, hộ kinh doanh bằng 1/2 mức phạt của tổ chức.
| Thời gian chậm nộp | Doanh nghiệp (Tổ chức) | Hộ kinh doanh, Cá nhân |
|---|---|---|
| 01–05 ngày và có tình tiết giảm nhẹ | Cảnh cáo | Cảnh cáo |
| 01–30 ngày | 2.000.000 – 5.000.000đ | 1.000.000 – 2.500.000đ |
| 31–60 ngày | 5.000.000 – 8.000.000đ | 2.500.000 – 4.000.000đ |
| 61–90 ngày | 8.000.000 – 15.000.000đ | 4.000.000 – 7.500.000đ |
| Từ 91 ngày trở lên và có phát sinh số thuế phải nộp | 15.000.000 – 25.000.000đ | 7.500.000 – 12.500.000đ |
Ghi chú: (1) Mức phạt trên chưa bao gồm tiền chậm nộp thuế (0,03%/ngày tính trên số tiền thuế thực tế bị nộp chậm, theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15). (2) Khung 61–90 ngày cũng áp dụng cho trường hợp chậm từ 91 ngày trở lên nhưng không phát sinh số thuế phải nộp. (3) Khung trên 90 ngày có thêm điều kiện tại khoản 5 Điều 13.
Cơ chế tính mức phạt cụ thể theo NĐ 310/2025
Để xác định chính xác mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 cho từng trường hợp cụ thể, cần nắm rõ cơ chế tính phạt mới. Nghị định 310/2025/NĐ-CP (hiệu lực 16/01/2026) đã thay đổi cách xác định mức phạt cụ thể trong từng khung. Theo quy định mới, cơ quan thuế không còn tự do lựa chọn mức bất kỳ trong khung mà áp dụng cơ chế sau:
- Mức khởi điểm: mức trung bình của khung phạt (ví dụ: khung 2–5 triệu → khởi điểm 3,5 triệu đồng).
- Mỗi tình tiết giảm nhẹ: giảm 10% so với mức khởi điểm.
- Mỗi tình tiết tăng nặng: tăng 10% so với mức khởi điểm.
- Từ 2 tình tiết giảm nhẹ trở lên: áp dụng mức tối thiểu của khung.
- Từ 2 tình tiết tăng nặng trở lên: áp dụng mức tối đa của khung.
Tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng được quy định tại Điều 9 và Điều 10 Luật Xử lý vi phạm hành chính. Lưu ý: “vi phạm lần đầu” là một tình tiết giảm nhẹ (giảm 10%), không tự động đưa về mức tối thiểu của khung.
Chi tiết từng khung phạt cho doanh nghiệp
1. Chậm nộp 01–05 ngày và có tình tiết giảm nhẹ
Hình thức: Cảnh cáo (không phạt tiền). Điều kiện bắt buộc: phải có tình tiết giảm nhẹ theo quy định tại Điều 9 Luật Xử lý vi phạm hành chính. Nếu không đáp ứng điều kiện này, hành vi sẽ bị xử lý ở khung 2–5 triệu đồng.
2. Chậm nộp 01–30 ngày
Mức phạt: 2–5 triệu đồng. Áp dụng kể cả khi doanh nghiệp không phát sinh số thuế phải nộp trong kỳ. Mức khởi điểm theo cơ chế NĐ 310 là 3,5 triệu đồng, điều chỉnh theo tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ.
3. Chậm nộp 31–60 ngày
Mức phạt: 5–8 triệu đồng (khởi điểm 6,5 triệu đồng). Mức xử phạt tăng theo thời gian chậm nộp theo quy định.
4. Chậm nộp 61–90 ngày / từ 91 ngày không có thuế
Mức phạt: 8–15 triệu đồng (khởi điểm 11,5 triệu đồng). Khung này áp dụng cho hai trường hợp: (i) chậm 61–90 ngày, hoặc (ii) chậm từ 91 ngày trở lên nhưng không phát sinh số thuế phải nộp.
5. Chậm từ 91 ngày trở lên và có phát sinh thuế
Mức phạt: 15–25 triệu đồng — mức cao nhất. Điều kiện áp dụng: (i) chậm từ 91 ngày trở lên, (ii) có phát sinh số thuế phải nộp, và (iii) người nộp thuế đã nộp đủ số tiền thuế và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước trước thời điểm cơ quan thuế lập biên bản vi phạm hành chính hoặc trước thời điểm ban hành quyết định kiểm tra/thanh tra thuế.
Mức phạt cho hộ kinh doanh, cá nhân
Theo Điều 6 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 đối với cá nhân, hộ kinh doanh bằng 1/2 mức phạt của tổ chức. Các điều kiện về thời gian và tình tiết giảm nhẹ áp dụng tương tự, nhưng số tiền cụ thể thấp hơn:
| Thời gian chậm nộp | Mức phạt (Hộ KD, Cá nhân) |
|---|---|
| 01–05 ngày + có tình tiết giảm nhẹ | Cảnh cáo |
| 01–30 ngày | 1.000.000 – 2.500.000đ |
| 31–60 ngày | 2.500.000 – 4.000.000đ |
| 61–90 ngày / từ 91 ngày không có thuế | 4.000.000 – 7.500.000đ |
| Từ 91 ngày + có thuế phải nộp | 7.500.000 – 12.500.000đ |
Khi tra cứu mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026, hộ kinh doanh cần lưu ý: dù mức phạt thấp hơn doanh nghiệp, nhưng so với quy mô kinh doanh nhỏ, số tiền này vẫn rất đáng kể.

Căn cứ pháp lý (đã kiểm tra hiệu lực 11/08/2026)
- Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 — có hiệu lực từ 01/07/2026, thay thế Luật 38/2019/QH14. Quy định về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế và tiền chậm nộp (0,03%/ngày).
- Nghị định 125/2020/NĐ-CP — có hiệu lực từ 05/12/2020. Điều 13 quy định mức xử phạt hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế.
- Nghị định 102/2021/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung NĐ 125, có hiệu lực từ 01/01/2022.
- Nghị định 310/2025/NĐ-CP — sửa đổi trực tiếp Điều 13 NĐ 125, có hiệu lực từ 16/01/2026. Thay đổi cách xác định mức phạt cụ thể và bổ sung điều kiện tại một số khoản.
- Nghị định 291/2026/NĐ-CP — sửa đổi Điều 5 và bổ sung Điều 19a NĐ 125, không sửa Điều 13.
- Nghị định 252/2026/NĐ-CP — quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.
Phân biệt: phạt chậm nộp tờ khai và tiền chậm nộp thuế
Đây là hai khoản hoàn toàn khác nhau, được tính độc lập và có căn cứ pháp lý riêng:
| Tiêu chí | Phạt chậm nộp tờ khai | Tiền chậm nộp thuế |
|---|---|---|
| Bản chất | Xử phạt vi phạm hành chính | Tiền lãi do nộp tiền thuế chậm |
| Căn cứ tính | Số ngày chậm nộp hồ sơ | Số tiền thuế × 0,03% × số ngày chậm nộp |
| Điều kiện phát sinh | Nộp hồ sơ khai thuế trễ hạn | Nộp tiền thuế trễ hạn |
| Căn cứ pháp lý | Điều 13 NĐ 125/2020 (sửa đổi bởi NĐ 310/2025) | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 |
Quan trọng: Khi tìm hiểu mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026, cần nhớ: chậm nộp tờ khai thuế không tự động kéo theo tiền chậm nộp thuế. Tiền chậm nộp thuế (0,03%/ngày) chỉ phát sinh khi tiền thuế thực tế cũng bị nộp chậm. Nếu đã nộp tiền thuế đúng hạn nhưng chỉ nộp tờ khai muộn, doanh nghiệp chỉ bị phạt hành chính, không phải nộp thêm tiền chậm nộp.
Các trường hợp không bị xử phạt và tình tiết giảm nhẹ
Không bị xử phạt
Theo khoản 6 Điều 13 Nghị định 125 (bổ sung bởi NĐ 102/2021), người nộp thuế không bị xử phạt đối với hành vi chậm nộp hồ sơ (tức không bị áp dụng mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026) khai thuế nếu thuộc trường hợp được gia hạn thời hạn nộp hồ sơ theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Các trường hợp được pháp luật quy định không xử phạt vi phạm hành chính (như sự kiện bất khả kháng, phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết…) được áp dụng theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Tình tiết giảm nhẹ
Theo cơ chế mới tại NĐ 310/2025, mức phạt được điều chỉnh dựa trên tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng cụ thể (giảm/tăng 10% cho mỗi tình tiết). Người nộp thuế có thể chủ động cung cấp các tình tiết giảm nhẹ khi làm việc với cơ quan thuế, ví dụ: vi phạm lần đầu, tự nguyện khắc phục hậu quả… Tuy nhiên, việc có văn bản giải trình không tự động tạo ra quyền được giảm phạt — phải có tình tiết giảm nhẹ được pháp luật công nhận.
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Doanh nghiệp — chỉ chậm tờ khai, tiền thuế đã nộp đúng hạn
Công ty TNHH A nộp tờ khai thuế GTGT tháng 6/2026 trễ 36 ngày (hạn 20/7, nộp ngày 25/8). Số thuế GTGT phải nộp: 100 triệu đồng, đã nộp tiền thuế đúng hạn 20/7. Không có tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ.
- Phạt chậm nộp tờ khai (Điều 13): Khung 31–60 ngày → khởi điểm 6,5 triệu đồng. Không có tình tiết điều chỉnh → 6,5 triệu đồng.
- Tiền chậm nộp thuế: 0 đồng (tiền thuế đã nộp đúng hạn).
- Tổng: 6,5 triệu đồng.
Ví dụ 2: Doanh nghiệp — chậm cả tờ khai và tiền thuế
Cùng công ty A, nhưng giả định tiền thuế 100 triệu đồng cũng bị nộp chậm 36 ngày (nộp cùng ngày 25/8).
- Phạt chậm nộp tờ khai: 6,5 triệu đồng (như trên).
- Tiền chậm nộp thuế: 100.000.000 × 0,03% × 36 = 1.080.000 đồng.
- Tổng: khoảng 7,58 triệu đồng (6,5 triệu + 1,08 triệu).
Ví dụ 3: Hộ kinh doanh
Hộ kinh doanh B nộp tờ khai thuế quý II/2026 trễ 20 ngày. Không phát sinh thuế phải nộp trong kỳ.
- Phạt chậm nộp tờ khai: Khung 01–30 ngày cho cá nhân/hộ KD: 1–2,5 triệu đồng, khởi điểm 1,75 triệu đồng.
- Tiền chậm nộp thuế: 0 đồng (không có thuế phải nộp).
- Tổng: 1,75 triệu đồng (nếu không có tình tiết điều chỉnh).
Xem thêm: Hướng dẫn kê khai thuế hộ kinh doanh 2026 và Công văn thuế mới tháng 7/2026.
Câu hỏi thường gặp
Hộ kinh doanh có bị phạt giống doanh nghiệp không?
Không. Mức phạt cho hộ kinh doanh và cá nhân chỉ bằng 1/2 mức phạt của doanh nghiệp (tổ chức), theo Điều 6 Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Tuy nhiên, khung thời gian và điều kiện áp dụng là như nhau.
Chậm nộp tờ khai nhưng không có thuế phải nộp thì sao?
Vẫn bị phạt hành chính về hành vi chậm nộp hồ sơ. Tuy nhiên sẽ không phát sinh tiền chậm nộp thuế vì không có tiền thuế để tính lãi 0,03%/ngày.
Cảnh cáo có giống miễn phạt không?
Không. Cảnh cáo là một hình thức xử phạt chính thức (ghi vào hồ sơ quản lý thuế), còn không xử phạt là không bị xử lý gì. Cảnh cáo chỉ áp dụng khi chậm 1–5 ngày và có tình tiết giảm nhẹ theo Điều 9 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Muốn khiếu nại quyết định xử phạt thì gửi đi đâu?
Khiếu nại lần đầu được gửi đến chính người đã ban hành quyết định xử phạt (thủ trưởng cơ quan thuế ra quyết định). Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết lần đầu, người nộp thuế có thể khiếu nại lần hai đến cấp trên trực tiếp hoặc khởi kiện ra tòa án theo quy định của Luật Khiếu nại.
mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 được tính thế nào theo NĐ 310/2025?
Khi xác định mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 cho một trường hợp cụ thể, mức khởi điểm là trung bình của khung phạt. Mỗi tình tiết giảm nhẹ giảm 10%, mỗi tình tiết tăng nặng tăng 10%. Từ 2 tình tiết giảm nhẹ trở lên mới áp dụng mức tối thiểu. Cơ chế tính mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 này khác với quy định cũ — “vi phạm lần đầu” không còn tự động đưa về mức thấp nhất.
Để tra cứu chính xác mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026, bạn có thể tham khảo các nguồn pháp lý chính thống sau:
Nếu cần tư vấn chuyên sâu về mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026 hoặc hỗ trợ kê khai thuế, về mức phạt chậm nộp tờ khai thuế 2026, hãy liên hệ Dịch vụ kế toán Á Châu để được hỗ trợ kịp thời.