Phân Tích Thông Tư 21/2025/TT-BGDĐT: Cách Tính Lương

Phân Tích Thông Tư 21/2025/TT-BGDĐT: Cách Tính Lương Dạy Thêm Giờ Giáo Viên & 5 Điểm Mới (Hiệu Lực 23/9/2025)

Phan-Tich-Thong-Tu-212025TT-BGDDT-Cach-Tinh-Luong-Hinh-1

Nội dung bài viết

Lời Mở Đầu: Dấu Chấm Hết Cho Thông Tư 07/2013 Và Kỷ Nguyên Mới Của Lương Thêm Giờ

Phan-Tich-Thong-Tu-212025TT-BGDDT-Cach-Tinh-Luong-Hinh-2

Vào ngày 23/09/2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức ban hành Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT, một văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt, quy định lại toàn bộ chế độ trả tiền lương dạy thêm giờ cho nhà giáo tại các cơ sở giáo dục công lập.

Thông tư này có hiệu lực ngay kể từ ngày ký (23/9/2025)chính thức bãi bỏ Thông tư liên tịch 07/2013/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC (gọi tắt là TTLT 07/2013) – văn bản đã tồn tại hơn 12 năm với nhiều điểm bất cập.

Đây không chỉ là một bản cập nhật đơn thuần. Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT ra đời nhằm giải quyết triệt để các vướng mắc trong thực tiễn chi trả, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và thống nhất trên toàn quốc.

Những thay đổi cốt lõi bao gồm:

  • Thiết lập “trần” số tiết dạy thêm: Giới hạn tối đa 200 tiết/năm học cho mỗi cá nhân.
  • Tách biệt công thức tính: Lần đầu tiên, có công thức tính riêng cho nhóm mầm non/phổ thông và nhóm đại học/cao đẳng.
  • Làm rõ tỷ lệ 150%: Khẳng định mức chi trả 1 tiết dạy thêm = 150% tiền lương 1 tiết dạy thông thường.
  • Thống nhất thời điểm chi trả: Tiền dạy thêm giờ được thanh toán dứt điểm sau khi kết thúc năm học.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích toàn bộ nội dung của Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT, đặc biệt là các công thức tính toán mới, để các nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục có thể nắm bắt và áp dụng chính xác.

Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT là gì? Phạm vi và Hiệu lực

Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT quy định về vấn đề gì?

Thông tư này quy định CHỈ về chế độ trả tiền lương dạy thêm giờ (overtime) cho nhà giáo trong các cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân.

Mục đích của văn bản là xác định rõ ràng:

  • Nguyên tắc tính trả lương.
  • Phương pháp tính số tiết dạy thêm.
  • Cách tính tiền lương của 01 tiết dạy.
  • Giới hạn (trần) số tiết dạy thêm được phép.
  • Nguồn kinh phí chi trả.

Ai là đối tượng áp dụng của Thông tư 21/2025?

Thông tư này áp dụng cho:

  1. Nhà giáo (giáo viên, giảng viên): Đang trực tiếp giảng dạy tại các cơ sở giáo dục công lập, có tên trong danh sách trả lương được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
  2. Nhà giáo giữ chức vụ quản lý: (Hiệu trưởng, phó hiệu trưởng, tổ trưởng…) nhưng vẫn có tham gia trực tiếp giảng dạy theo quy định.
  3. Nhà giáo hướng dẫn thực hành: Tại các xưởng trường, trạm, trại, phòng thí nghiệm, tàu huấn luyện… thuộc cơ sở giáo dục công lập.

Ai KHÔNG áp dụng Thông tư này?

Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT KHÔNG áp dụng đối với:

  • Nhà giáo giảng dạy trong các cơ sở giáo dục thuộc Bộ Quốc phòng.
  • Nhà giáo giảng dạy trong các cơ sở giáo dục thuộc Bộ Công an.
  • Nhà giáo trong các cơ sở giáo dục tư thục (dân lập, tư thục) – các đơn vị này áp dụng theo quy định của Bộ luật Lao động và quy chế chi tiêu nội bộ.

Hiệu lực và Điều khoản Chuyển tiếp (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)

  • Hiệu lực thi hành: Thông tư có hiệu lực ngay lập tức kể từ ngày ký, tức là ngày 23 tháng 9 năm 2025.
  • Văn bản bị bãi bỏ: Thông tư liên tịch 07/2013/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC hết hiệu lực kể từ ngày 23/9/2025.

⚠️ Lưu ý đặc biệt về năm học 2024-2025:

Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất. Mặc dù Thông tư 21/2025 có hiệu lực từ 23/9/2025, nhưng tại Điều 9 (Điều khoản chuyển tiếp) quy định rõ:

“Việc chi trả tiền lương dạy thêm giờ cho nhà giáo trong các cơ sở giáo dục công lập năm học 2024 – 2025 tiếp tục thực hiện theo quy định tại Thông tư liên tịch số 07/2013/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC ngày 08 tháng 3 năm 2013…”

Điều này có nghĩa là:

  • Toàn bộ tiền lương dạy thêm giờ của năm học 2024-2025 (tính từ tháng 9/2024 đến hết tháng 5/2025) vẫn được tính và chi trả theo công thức cũ của TTLT 07/2013.
  • Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT sẽ bắt đầu áp dụng để tính lương thêm giờ cho năm học 2025 – 2026.

Phân tích 5 Điểm mới Nổi bật của Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT

So với TTLT 07/2013, Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT mang đến 5 thay đổi cốt lõi, giải quyết các vướng mắc tồn đọng.

2.1. Lần đầu tiên: Áp “Trần” 200 Tiết/Năm

Đây là quy định hoàn toàn mới và có tác động lớn nhất.

  • Giới hạn cá nhân: Mỗi nhà giáo không được dạy thêm quá 200 tiết tiêu chuẩn/năm học.
  • Trường hợp ngoại lệ: Nếu cơ sở giáo dục thiếu giáo viên (do biên chế không đủ, giáo viên nghỉ ốm, thai sản dài hạn…), dẫn đến việc giáo viên phải dạy vượt 200 tiết/năm, thì đơn vị phải có văn bản báo cáo cơ quan có thẩm quyền quản lý trực tiếp.
  • Giới hạn cơ sở: Tổng số tiết dạy thêm của toàn bộ nhà giáo trong một cơ sở giáo dục không được vượt quá tổng định mức tiết dạy của toàn bộ nhà giáo tại cơ sở đó.

Phân tích: Quy định này nhằm bảo vệ sức khỏe của nhà giáo, tránh tình trạng “cày cuốc” quá sức, đồng thời đảm bảo chất lượng giảng dạy. Nó cũng buộc các cơ sở giáo dục phải có kế hoạch nhân sự rõ ràng, thay vì dồn việc cho một số giáo viên.

2.2. Tách biệt 2 Công thức tính lương cho 2 Nhóm (Mầm non/Phổ thông và Đại học)

TTLT 07/2013 dùng một công thức chung, gây nhiều tranh cãi khi áp dụng giữa các cấp học. Thông tư 21/2025 đã khắc phục triệt để bằng cách chia làm 2 nhóm với 2 công thức tính “tiền lương 01 tiết dạy” hoàn toàn khác nhau (sẽ phân tích kỹ ở Mục 3):

  • Nhóm 1: Giáo dục mầm non, phổ thông, giáo dục thường xuyên, dự bị đại học, trường chuyên biệt, giáo dục nghề nghiệp (trình độ sơ cấp, trung cấp).
  • Nhóm 2: Đại học, cao đẳng sư phạm, cơ sở đào tạo (thuộc bộ/ngành), trường chính trị.

Phân tích: Điều này là hợp lý, vì bản chất công việc và cách tính định mức của giáo viên phổ thông (tính theo tiết/tuần) rất khác so với giảng viên đại học (tính theo giờ chuẩn/năm, gắn với giờ hành chính).

2.3. Thống nhất khái niệm “Định mức tiết dạy/năm học”

Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT sử dụng thống nhất khái niệm “định mức tiết dạy/năm học” cho mọi cấp học. Điều này giúp chuẩn hóa cách tính toán, thay vì phải quy đổi từ định mức tiết/tuần như trước đây, vốn dễ gây sai sót.

2.4. Quy định rõ ràng cho các trường hợp Đặc thù

Văn bản mới bổ sung các quy định cụ thể cho những trường hợp phức tạp mà TTLT 07/2013 bỏ ngỏ:

  • Giáo viên biệt phái: (Được cử đến làm việc tại cơ quan/đơn vị khác).
  • Giáo viên dạy liên trường: (Dạy ở nhiều trường khác nhau).
  • Giáo viên công tác không đủ năm học: (Nghỉ hưu, thôi việc, chuyển công tác giữa chừng). Các trường hợp này sẽ được tính lương thêm giờ theo số tuần thực dạy.

2.5. Thống nhất Thời điểm Chi trả và Định nghĩa Năm học

  • Định nghĩa năm học: Để phục vụ việc tính toán, năm học được xác định rõ là từ ngày 01/7 năm trước đến hết ngày 30/6 năm sau (bao gồm cả thời gian nghỉ hè).
  • Thời điểm chi trả: Tiền lương dạy thêm giờ được chi trả sau khi kết thúc năm học.
  • Ngoại lệ: Đối với nhà giáo nghỉ hưu, thôi việc, điều động, thuyên chuyển công tác, tiền lương thêm giờ sẽ được thanh toán tại thời điểm có quyết định.

Phân tích: Việc chi trả 1 lần/năm giúp nhà trường và bộ phận kế toán có đủ thời gian tổng hợp, tính toán chính xác, tránh chi trả lắt nhắt, sai sót.

Hướng dẫn chi tiết: Cách tính Tiền lương Dạy thêm giờ theo Thông tư 21/2025

Phan-Tich-Thong-Tu-212025TT-BGDDT-Cach-Tinh-Luong-Hinh-3

Đây là nội dung cốt lõi và phức tạp nhất. Để tính được tổng số tiền lương dạy thêm giờ, chúng ta phải thực hiện 3 bước.

Bước 1: Xác định Tiền lương tháng làm căn cứ (Nguyên tắc)

Trước hết, “tiền lương” dùng để tính là gì? Điều 3 của Thông tư quy định rõ:

Tiền lương tháng làm căn cứ tính trả tiền lương dạy thêm giờ là tiền lương của tháng mà nhà giáo được hưởng trước khi thực hiện công việc dạy thêm giờ, bao gồm:

  1. Lương theo hệ số (hoặc lương theo vị trí việc làm).
  2. Phụ cấp chức vụ (nếu có).
  3. Các khoản phụ cấp khác được hưởng (ví dụ: phụ cấp thâm niên nhà giáo…).
  4. Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có).

Lưu ý: Không được quy đổi các nhiệm vụ khác (mà đã nhận thù lao hoặc phụ cấp) sang tiết dạy, trừ khi có quy định riêng.

Bước 2: Xác định Số tiết dạy thêm của cá nhân (Điều 4)

Công thức xác định số tiết dạy thêm của một nhà giáo trong năm học rất đơn giản:

Số tiết dạy thêm (cá nhân) = [A] – [B]

Trong đó:

  • [A] = Tổng số tiết dạy thực tế/năm học: Đây là tổng của tất cả các tiết dạy mà nhà giáo đó thực hiện, bao gồm:
    • Tiết dạy theo chương trình.
    • Tiết quy đổi từ các nhiệm vụ khác (nếu có quy định).
    • Tiết tính thêm, tiết giảm (do kiêm nhiệm…).
    • Tiết tính đủ (ví dụ: nghỉ thai sản vẫn được tính đủ định mức).
    • Tiết dạy ở trường khác (nếu dạy liên trường hoặc biệt phái).
  • [B] = Định mức tiết dạy/năm học của cá nhân đó: (Được quy định tại các văn bản về chế độ làm việc của giáo viên các cấp).

Ví dụ: Cô A là giáo viên THCS, có định mức là 17 tiết/tuần. Giả sử năm học có 35 tuần thực dạy, định mức/năm của cô là $17 \times 35 = 595$ tiết. Do kiêm nhiệm tổ trưởng, cô được giảm 3 tiết/tuần, định mức mới là $14 \times 35 = 490$ tiết/năm.

Trong năm học, cô A dạy thực tế (đã quy đổi) tổng cộng 600 tiết. => Số tiết dạy thêm của cô A = $600 – 490 = 110$ tiết. (Thấp hơn 200 tiết, đạt yêu cầu).

Bước 3: Tính Tiền lương 01 tiết dạy (Điều 5)

Đây là bước thay đổi lớn nhất. Tùy vào việc bạn thuộc Nhóm 1 hay Nhóm 2 mà áp dụng công thức khác nhau.

3.1. CÔNG THỨC 1: Nhóm Mầm non, Phổ thông, GDTX, Giáo dục nghề nghiệp…

Tiền lương 01 tiết dạy của nhóm này được tính dựa trên số tuần giảng dạy thực tế và định mức tiết/năm.

Tiền lương 01 tiết dạy = (Tổng Tiền lương 12 tháng / 52 tuần) / (Định mức tiết dạy/năm / Số tuần giảng dạy)

Giải thích công thức:

  • (Tổng Tiền lương 12 tháng / 52 tuần) = Tiền lương bình quân 01 tuần làm việc (cả năm).
  • (Định mức tiết dạy/năm / Số tuần giảng dạy) = Định mức tiết dạy bình quân 01 tuần.
  • Công thức này thực chất là: (Tiền lương bình quân 01 tuần) / (Số tiết định mức 01 tuần).

Trong đó:

  • Tổng tiền lương 12 tháng: Là tổng tiền lương (theo Bước 1) của 12 tháng trong năm học (từ 01/7 năm trước đến 30/6 năm sau).
  • Số tuần giảng dạy: Là số tuần thực dạy theo kế hoạch của Bộ GD&ĐT (ví dụ: mầm non, phổ thông thường là 35 tuần; GDTX là 32 tuần…). Không tính tuần dự phòng.
  • Định mức tiết dạy/năm: Là định mức của nhà giáo đó sau khi đã trừ/cộng các chế độ kiêm nhiệm (ví dụ 595 tiết hoặc 490 tiết như ví dụ ở Bước 2).

3.2. CÔNG THỨC 2: Nhóm Đại học, Cao đẳng Sư phạm, Trường Chính trị…

Tiền lương của nhóm này được tính dựa trên giờ làm việc hành chính chuẩn.

Tiền lương 01 tiết dạy = (Tổng Tiền lương 12 tháng) / (1760 giờ)

Giải thích công thức:

  • Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT quy đổi 01 năm làm việc của giảng viên (sau khi trừ các ngày nghỉ) tương đương 44 tuần làm việc hành chính.
  • Mỗi tuần làm việc 40 giờ.
  • Tổng số giờ làm việc chuẩn/năm = $44 \text{ tuần} \times 40 \text{ giờ/tuần} = 1760 \text{ giờ}$.
  • Công thức này lấy tổng lương cả năm chia cho tổng số giờ làm việc chuẩn của năm để ra tiền lương 01 giờ làm việc.

3.3. Quy định cho Nhà giáo kiêm nhiệm, Tổng phụ trách Đội

Đối với nhà giáo kiêm nhiệm công tác quản lý (Hiệu trưởng, PHT) hoặc công tác Đảng, Đoàn, Đội… thì định mức tiết dạy/năm của họ được xác định như nhà giáo cùng cấp học, sau đó áp dụng công thức tính tương ứng (Công thức 1 hoặc 2).

Bước 4: Tính Tổng tiền lương Dạy thêm giờ (Điều 6)

Sau khi có đủ 3 dữ liệu trên, việc tính toán cuối cùng rất đơn giản:

1. Tiền lương 01 tiết DẠY THÊM = (Tiền lương 01 tiết dạy) x 150%

[…NỘI DUNG ĐÃ SỬA/BỔ SUNG…] (Lưu ý: Mức 150% là mức chi trả chung theo quy định tại Thông tư này. Tuy nhiên, tùy theo quy định của từng địa phương hoặc quy chế chi tiêu nội bộ của đơn vị sự nghiệp (theo Khoản 3, Điều 4), mức chi trả này có thể được áp dụng cao hơn, ví dụ 200%, nhưng không vượt quá mức tối đa theo quy định của pháp luật lao động.)

(Lưu ý: Tiền lương 01 tiết dạy được lấy từ Bước 3, tùy theo Nhóm 1 hoặc Nhóm 2)

2. Tổng tiền lương Dạy thêm giờ/năm = (Số tiết dạy thêm) x (Tiền lương 01 tiết DẠY THÊM) (Lưu ý: Số tiết dạy thêm được lấy từ Bước 2)

Các quy định Quan trọng Khác trong Thông tư 21/2025

Nguồn kinh phí chi trả từ đâu? (Điều 7)

Tiền lương dạy thêm giờ được bố trí từ nguồn tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, theo cơ chế tự chủ tại Nghị định 60/2021/NĐ-CPNghị định 111/2025/NĐ-CP, bao gồm:

  • Nguồn ngân sách nhà nước cấp (cho nhiệm vụ không tự chủ).
  • Nguồn thu hoạt động sự nghiệp (học phí, dịch vụ…).
  • Nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp.
  • Các nguồn hợp pháp khác.

Việc lập dự toán, thanh toán, quyết toán phải theo luật ngân sách. Thông tư cho phép các đơn vị linh hoạt tạm ứng hoặc thanh toán theo tháng, học kỳ, hoặc năm học tùy điều kiện, nhưng phải quyết toán dứt điểm khi kết thúc năm học.

Trường hợp hướng dẫn thực hành, thí nghiệm (Điều 6)

Đối với nhà giáo hướng dẫn thực hành, thí nghiệm tại xưởng, trạm, trại, phòng thí nghiệm… nếu làm thêm giờ thì không tính theo Thông tư này, mà hưởng chế độ tiền lương làm thêm giờ theo quy định của Bộ luật Lao động (tức là tính theo giờ hành chính, không quy đổi ra tiết dạy).

Trường hợp công tác không đủ năm học (Điều 6)

Như đã đề cập (Mục 2.4), nếu nhà giáo nghỉ hưu, thôi việc, chuyển trường… thì tiền lương thêm giờ được tính tương ứng với thời gian thực tế công tác.

Công thức xác định tuần thực dạy: Một tuần được tính là thực dạy nếu có số ngày làm việc lớn hơn 03 ngày. (Tức là nếu tuần đó nghỉ từ 3 ngày trở lên thì không tính là tuần thực dạy).

Bảng So sánh Nhanh: TTLT 07/2013 (Cũ) vs. Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT (Mới)

Tiêu chíTTLT 07/2013 (Cũ)Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT (Mới)
Văn bản thay thế(Văn bản gốc)Bãi bỏ TTLT 07/2013
Công thức tính01 công thức chung, phức tạp, quy đổi nhiều bước.Tách 2 công thức riêng biệt (K-12/GDNN và ĐH/CĐ).
Giới hạn thêm giờKhông quy định “trần” cứng.Tối đa 200 tiết/năm học cho cá nhân.
Đơn vị tínhThường dựa trên “định mức tiết/tuần”.Thống nhất “định mức tiết dạy/năm học“.
Thời điểm chi trảKhông thống nhất, nhiều nơi trả theo tháng/học kỳ.Thống nhất: Chi trả sau khi kết thúc năm học.
Giáo viên biệt pháiKhông quy định rõ ràng.Có quy định cụ thể.
Giáo viên chưa đủ nămKhông quy định rõ ràng.Có công thức tính riêng theo tuần thực dạy.
Áp dụng năm họcÁp dụng đến hết năm học 2024-2025.Bắt đầu áp dụng từ năm học 2025-2026.

Câu hỏi Thường gặp (FAQs) về Thông tư 21/2025

Câu 1: Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT có hiệu lực khi nào? Thông tư có hiệu lực ngay từ ngày ký là 23 tháng 9 năm 2025.

Câu 2: Năm học 2024-2025 này, tôi được tính lương thêm giờ theo Thông tư 21/2025 hay Thông tư 07/2013? Theo Thông tư 07/2013 (cũ). Điều khoản chuyển tiếp (Điều 9) của Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT nêu rõ, tiền lương dạy thêm giờ của năm học 2024-2025 vẫn áp dụng theo quy định cũ tại TTLT 07/2013.

Câu 3: Giáo viên được dạy thêm tối đa bao nhiêu tiết một năm? Theo quy định mới, mỗi nhà giáo được dạy thêm tối đa 200 tiết tiêu chuẩn/năm học.

Câu 4: Nếu trường tôi thiếu giáo viên và tôi phải dạy quá 200 tiết/năm thì sao? Bạn vẫn được thanh toán tiền lương cho số tiết vượt đó. Nhưng, nhà trường (cơ sở giáo dục) bắt buộc phải có văn bản báo cáo cơ quan quản lý cấp trên (ví dụ: Sở GD&ĐT) về lý do vượt trần (do thiếu biên chế, giáo viên nghỉ thai sản…) để được chấp thuận.

Câu 5: 1 tiết dạy thêm giờ được tính bằng bao nhiêu tiền lương? 1 tiết dạy thêm giờ = 150% tiền lương 1 tiết dạy tiêu chuẩn. (Cách tính 1 tiết tiêu chuẩn xem tại Mục 3 của bài viết này).

Câu 6: Tiền lương để tính lương thêm giờ có bao gồm phụ cấp thâm niên không? Có. Tiền lương làm căn cứ tính bao gồm lương theo hệ số/vị trí, phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên và các phụ cấp khác (nếu có) mà nhà giáo đang được hưởng.

Câu 7: Giáo viên mầm non và giảng viên đại học có tính lương thêm giờ giống nhau không? Không. Đây là điểm mới lớn nhất. Thông tư 21/2025 quy định 2 công thức tính “tiền lương 01 tiết dạy” khác nhau: một công thức cho nhóm mầm non/phổ thông (dựa trên tuần dạy) và một công thức cho nhóm đại học/cao đẳng (dựa trên giờ hành chính 1760 giờ/năm).

Kết Luận

Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT là một cuộc cải cách thực sự trong chế độ tài chính cho nhà giáo, thay thế cho một văn bản đã quá lỗi thời. Với việc phân định rõ ràng 2 công thức tính, áp trần 200 tiết/năm và chuẩn hóa thời điểm chi trả, Thông tư mới hứa hẹn sẽ mang lại sự công bằng, minh bạch hơn, bảo vệ sức khỏe nhà giáo và nâng cao trách nhiệm quản lý của các cơ sở giáo dục.

Các nhà giáo và bộ phận kế toán cần đặc biệt lưu ý về điều khoản chuyển tiếp: Năm học 2024-2025 vẫn áp dụng TTLT 07/2013, và các quy định hoàn toàn mới của Thông tư 21/2025/TT-BGDĐT sẽ chính thức được dùng để tính toán cho năm học 2025-2026.

Banner-cong-ty-dich-vu-tai-chinh-ke-toan-a-chau-pnl

“Kế toán Á Châu – Đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp.”

Mọi thông tin cần tư vấn xin vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Dịch Vụ Tài chính – Kế toán Á Châu

Đồng hành cùng Doanh nghiệp Việt Nam

  •  0776 112 333 – 0932 154 266
  •  info@dichvuketoanachau.com
  •  343 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, Hồ Chí Minh
  •  Thứ 2 – Thứ 6: 8:00 đến 17:30

👉 Liên hệ – Đăng ký – Đồng hành cùng Kế Toán Á Châu ngay hôm nay!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

DMCA.com Protection Status